manuel rodriquez patriotic front
Định nghĩa
Danh từ riêng: Mặt trận Yêu nước Manuel Rodríguez (tiếng Anh: Manuel Rodriquez Patriotic Front) là một tổ chức khủng bố được thành lập vào năm 1983 với vai trò là cánh vũ trang của Đảng Cộng sản Chile.
Ví dụ sử dụng
- (Mặt trận Yêu nước Manuel Rodríguez chịu trách nhiệm cho một số vụ đánh bom ở Santiago trong những năm 1990.)
- (Nhiều thành viên của Mặt trận Yêu nước Manuel Rodríguez đã bị bắt giữ sau quá trình chuyển đổi sang nền dân chủ ở Chile.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be part of the Manuel Rodriquez Patriotic Front": là thành viên của Mặt trận Yêu nước Manuel Rodríguez.
- He was accused of being part of the Manuel Rodriquez Patriotic Front and was sentenced to prison. (Anh ta bị buộc tội là thành viên của Mặt trận Yêu nước Manuel Rodríguez và bị kết án tù.)
"the Manuel Rodriquez Patriotic Front's activities": các hoạt động của Mặt trận Yêu nước Manuel Rodríguez.
- The Manuel Rodriquez Patriotic Front's activities included assassinations and kidnappings. (Các hoạt động của Mặt trận Yêu nước Manuel Rodríguez bao gồm ám sát và bắt cóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Manuel Rodríguez (danh từ riêng): tên của một nhà yêu nước Chile thế kỷ 19, người đã đấu tranh cho độc lập khỏi Tây Ban Nha. Tổ chức này được đặt theo tên ông.
- Patriotic Front (danh từ): mặt trận yêu nước, một thuật ngữ chung chỉ các liên minh chính trị hoặc quân sự nhằm bảo vệ đất nước.
- FPMR (viết tắt): , tên gọi trong tiếng Tây Ban Nha của tổ chức này.
Từ đồng nghĩa
- Terrorist group: nhóm khủng bố.
- Armed wing: cánh vũ trang.
- Guerrilla organization: tổ chức du kích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break up: giải tán.
- The government successfully broke up the Manuel Rodriquez Patriotic Front in the early 2000s. (Chính phủ đã giải tán thành công Mặt trận Yêu nước Manuel Rodríguez vào đầu những năm 2000.)
- Target: nhắm mục tiêu.
- The group targeted government officials and military personnel. (Nhóm này nhắm mục tiêu vào các quan chức chính phủ và quân nhân.)
Thành ngữ liên quan
- Armed struggle: đấu tranh vũ trang.
- The Manuel Rodriquez Patriotic Front believed in armed struggle to achieve its goals. (Mặt trận Yêu nước Manuel Rodríguez tin vào đấu tranh vũ trang để đạt được mục tiêu của mình.)
- Underground movement: phong trào ngầm.
- The group operated as an underground movement during the Pinochet dictatorship. (Nhóm này hoạt động như một phong trào ngầm dưới chế độ độc tài Pinochet.)